Cách phát âm flying fish

Filter language and accent
filter
flying fish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflaɪɪŋ fɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flying fish
    Phát âm của Amtoyumtimmy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Amtoyumtimmy

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flying fish

    • tropical marine fishes having enlarged winglike fins used for brief gliding flight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flying fish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel