Cách phát âm fold up

Filter language and accent
filter
fold up phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fold up
    Phát âm của joshisanonymous (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joshisanonymous

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fold up

    • bend or lay so that one part covers the other
    • become folded or folded up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fold up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril