Cách phát âm fooled

Filter language and accent
filter
fooled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fooled
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fooled
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fooled ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của fooled

    • a person who lacks good judgment
    • a person who is gullible and easy to take advantage of
    • a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the Middle Ages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fooled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fooled?
fooled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fooled fooled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel