Cách phát âm footnotes

Filter language and accent
filter
footnotes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm footnotes
    Phát âm của theparsley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  theparsley

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của footnotes

    • a printed note placed below the text on a printed page
    • add explanatory notes to or supply with critical comments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footnotes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither