Cách phát âm footprint

Filter language and accent
filter
footprint phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm footprint
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm footprint
    Phát âm của strassenraeuber (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  strassenraeuber

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm footprint
    Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pixelsicle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của footprint

    • a mark of a foot or shoe on a surface
    • a trace suggesting that something was once present or felt or otherwise important
    • the area taken up by some object

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footprint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ footprint?
footprint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ footprint footprint   [en - usa]
  • Ghi âm từ footprint footprint   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion