Cách phát âm footsteps

Filter language and accent
filter
footsteps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʊtsteps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm footsteps
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của footsteps

    • the sound of a step of someone walking
    • the act of taking a step in walking
    • the distance covered by a step

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm footsteps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ footsteps?
footsteps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ footsteps footsteps   [es - es]
  • Ghi âm từ footsteps footsteps   [es - latam]
  • Ghi âm từ footsteps footsteps   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt