Cách phát âm forcemeat

Filter language and accent
filter
forcemeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːsmiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forcemeat
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forcemeat

    • mixture of ground raw chicken and mushrooms with pistachios and truffles and onions and parsley and lots of butter and bound with eggs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forcemeat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou