Cách phát âm forearm

Filter language and accent
filter
forearm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfɔːˈrɑːm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forearm
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forearm
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forearm
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forearm

    • the part of the superior limb between the elbow and the wrist
    • arm in advance of a confrontation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forearm trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forearm?
forearm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forearm forearm   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou