Cách phát âm foremast

trong:
Filter language and accent
filter
foremast phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːmɑːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foremast
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của foremast

    • the mast nearest the bow in vessels with two or more masts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foremast trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou