Cách phát âm foreseen

Filter language and accent
filter
foreseen phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foreseen
    Phát âm của andzoz02 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andzoz02

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foreseen

    • realize beforehand
    • picture to oneself; imagine possible
    • act in advance of; deal with ahead of time
  • Từ đồng nghĩa với foreseen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foreseen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't