Cách phát âm forging

Filter language and accent
filter
forging phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forging
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forging

    • shaping metal by heating and hammering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forging?
forging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forging forging   [en - uk]
  • Ghi âm từ forging forging   [en - usa]
  • Ghi âm từ forging forging   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl