Cách phát âm forgoing

Filter language and accent
filter
forgoing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɔːˈɡəʊɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forgoing
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forgoing

    • the act of renouncing; sacrificing or giving up or surrendering (a possession or right or title or privilege etc.)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgoing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou