Cách phát âm formaggio

trong:
formaggio phát âm trong Tiếng Ý [it]
for'madʤo
  • phát âm formaggio Phát âm của Oslaf (Nam từ Ý)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của cavalleri (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của SGerena (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formaggio Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formaggio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • formaggio ví dụ trong câu

    • Il formaggio è nel frigorifero.

      phát âm Il formaggio è nel frigorifero. Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Formaggio, pane e pere, pasto da cavaliere.

      phát âm Formaggio, pane e pere, pasto da cavaliere. Phát âm của shalafi81 (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esconoformaggiosenzaglimezzogiorno