Cách phát âm formatge

trong:
formatge phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm formatge Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formatge Phát âm của joanserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formatge Phát âm của theternitend (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formatge Phát âm của serracasals (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formatge Phát âm của asfarer (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm formatge Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm formatge trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • formatge ví dụ trong câu

    • El rei fa el formatge

      phát âm El rei fa el formatge Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)
    • síndria amb formatge

      phát âm síndria amb formatge Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El formatge era de llet de cabra.

      phát âm El formatge era de llet de cabra. Phát âm của serracasals (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

formatge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ formatge formatge [oc] Bạn có biết cách phát âm từ formatge?

Từ ngẫu nhiên: mòbilels ullspenjarReusel Poble-sec