Cách phát âm forwarded

Filter language and accent
filter
forwarded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːwədɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forwarded
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của forwarded

    • the person who plays the position of forward in certain games, such as basketball, soccer, or hockey
    • a position on a basketball, soccer, or hockey team
    • send or ship onward from an intermediate post or station in transit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forwarded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ forwarded?
forwarded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ forwarded forwarded   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou