Cách phát âm fostered

Filter language and accent
filter
fostered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɒstəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fostered
    Phát âm của kes91 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kes91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fostered
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fostered

    • United States songwriter whose songs embody the sentiment of the South before the American Civil War (1826-1864)
    • promote the growth of
    • bring up under fosterage; of children

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fostered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fostered?
fostered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fostered fostered   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril