Cách phát âm fouled

Filter language and accent
filter
fouled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  faʊld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fouled
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fouled

    • made dirty or foul
    • especially of a ship's lines etc

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fouled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fouled?
fouled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fouled fouled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen