Cách phát âm fourfold

Filter language and accent
filter
fourfold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːfəʊld
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fourfold
    Phát âm của danzy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  danzy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fourfold

    • by a factor of four
    • four times as great or many
    • having four units or components

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fourfold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril