-
phát âm frayeurPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Les clowns maléfiques font une grande frayeur.
Cette chute de ski lui a procuré une belle frayeur !
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frayeur trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: Bruxelles, voiture, Yves Saint Laurent, mignon, Paris