Cách phát âm freaking

Filter language and accent
filter
freaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm freaking
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • freaking ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của freaking

    • a person or animal that is markedly unusual or deformed
    • someone who is so ardently devoted to something that it resembles an addiction
    • lose one's nerve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm freaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt