Đánh vần theo âm vị: fʀeˈɡatə
-
phát âm FregattePhát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của hermanthegerman
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fregatte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Grüß Gott, FC Bayern München, Krähe, ficken, döner