Cách phát âm fretsaw

trong:
Filter language and accent
filter
fretsaw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfretsɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fretsaw
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fretsaw
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fretsaw

    • fine-toothed power saw with a narrow blade; used to cut curved outlines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fretsaw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt