Cách phát âm frog

Filter language and accent
filter
frog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frog
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • frog ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của frog

    • any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species
    • a person of French descent
    • a decorative loop of braid or cord

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frog trong Tiếng Anh

frog phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm frog
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog
    Phát âm của DanielmatthewEffin (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  DanielmatthewEffin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frog trong Tiếng Ireland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frog?
frog đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frog frog   [en - uk]
  • Ghi âm từ frog frog   [vo]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave