filter
Filter

Cách phát âm frog

frog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frɒɡ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm frog Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ )

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frog trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • frog ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của frog

    • any of various tailless stout-bodied amphibians with long hind limbs for leaping; semiaquatic and terrestrial species
    • a person of French descent
    • a decorative loop of braid or cord
frog phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm frog Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm frog Phát âm của DanielmatthewEffin (Nam từ Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frog trong Tiếng Ireland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frog?
frog đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frog frog   [en - uk]
  • Ghi âm từ frog frog   [vo]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather