Cách phát âm fueling

Filter language and accent
filter
fueling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fueling
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fueling
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fueling

    • the activity of supplying or taking on fuel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fueling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fueling?
fueling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fueling fueling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril