Cách phát âm fumbled

Filter language and accent
filter
fumbled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fumbled
    Phát âm của candistyx (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  candistyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fumbled
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fumbled

    • (sports) dropping the ball
    • feel about uncertainly or blindly
    • make one's way clumsily or blindly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fumbled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fumbled?
fumbled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fumbled fumbled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril