Cách phát âm Gabel

trong:
Filter language and accent
filter
Gabel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaːbl̩
  • phát âm Gabel
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gabel
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gabel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gabel?
Gabel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gabel Gabel   [es - es]
  • Ghi âm từ Gabel Gabel   [es - latam]
  • Ghi âm từ Gabel Gabel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen