Cách phát âm gaffs

Filter language and accent
filter
gaffs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaffs
    Phát âm của Vanoi71 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vanoi71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gaffs

    • a sharp metal spike or spur that is fastened to the leg of a gamecock
    • a spar rising aft from a mast to support the head of a quadrilateral fore-and-aft sail
    • an iron hook with a handle; used for landing large fish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou