Cách phát âm gapped

Filter language and accent
filter
gapped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gapped
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gapped

    • a conspicuous disparity or difference as between two figures
    • an open or empty space in or between things
    • a narrow opening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gapped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gapped?
gapped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gapped gapped   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen