Cách phát âm gassing

Filter language and accent
filter
gassing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gassing
    Phát âm của eshalom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eshalom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gassing
    Phát âm của neontapir (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neontapir

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gassing

    • the process of interacting with gas
    • the deliberate act of poisoning some person or animal with gas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gassing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou