Cách phát âm gatta

trong:
gatta phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gatta Phát âm của ozgurorman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gatta Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatta trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • gatta ví dụ trong câu

    • Avere una gatta da pelare.

      phát âm Avere una gatta da pelare. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gatta phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm gatta Phát âm của napolitano (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatta trong Tiếng Napoli

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao