Cách phát âm gatta

trong:
gatta phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gatta Phát âm của ozgurorman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gatta Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatta trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • gatta ví dụ trong câu

    • Maremma gatta!

      phát âm Maremma gatta! Phát âm của giosue972 (Nam từ Ý)
    • Avere una gatta da pelare.

      phát âm Avere una gatta da pelare. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gatta phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm gatta Phát âm của napolitano (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gatta trong Tiếng Napoli

gatta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gatta gatta [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ gatta?
  • Ghi âm từ gatta gatta [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ gatta?
  • Ghi âm từ gatta gatta [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ gatta?

Từ ngẫu nhiên: buongiornoprosciuttoprecipitevolissimevolmentePosillipociao