Cách phát âm Gaussian

Filter language and accent
filter
Gaussian phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡaʊsɪən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Gaussian
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Gaussian

    • of or relating to Karl Gauss or his mathematical theories of magnetics or electricity or astronomy or probability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gaussian trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel