Cách phát âm gemischtes

trong:
Filter language and accent
filter
gemischtes phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gemischtes
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gemischtes ví dụ trong câu

    • gemischtes Eis

      phát âm gemischtes Eis
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemischtes trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende