-
phát âm gemytligPhát âm của AVForlaget (Nam) NamPhát âm của AVForlaget
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemytlig trong Tiếng Đan Mạch
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gemytlig trong Tiếng Thụy Điển
Từ ngẫu nhiên: rødgrød med fløde, København, jannie, drengen, Signe