Cách phát âm geothermal

trong:
Filter language and accent
filter
geothermal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒiːəʊˈθɜːml̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm geothermal
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm geothermal
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của geothermal

    • of or relating to the heat in the interior of the earth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geothermal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel