Đánh vần theo âm vị: ɡəˈʃtatn̩
-
phát âm gestattenPhát âm của Nilreb (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Nilreb
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Gestatten Sie, dass ich rauche?
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gestatten trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Piratenpartei, Nein, Chemie, wir, können