Cách phát âm gewechselt

Filter language and accent
filter
gewechselt phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɡəˈvɛksl̩t
  • phát âm gewechselt
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gewechselt trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gewechselt?
gewechselt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gewechselt gewechselt   [de]

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche