Đánh vần theo âm vị: ɡəˈveːɐ̯t
-
phát âm gewehrtPhát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của schaumkeks
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gewehrt trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar