Cách phát âm glanced

Filter language and accent
filter
glanced phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glanced
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm glanced
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glanced

    • a quick look
    • throw a glance at; take a brief look at
    • hit at an angle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glanced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glanced?
glanced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glanced glanced   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither