Cách phát âm glaucous

Filter language and accent
filter
glaucous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɔːkəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glaucous
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glaucous

    • having a frosted look from a powdery coating, as on plants

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glaucous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril