Cách phát âm glittered

Filter language and accent
filter
glittered phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glittered
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glittered

    • the quality of shining with a bright reflected light
    • the occurrence of a small flash or spark
    • be shiny, as if wet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glittered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glittered?
glittered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glittered glittered   [en - uk]
  • Ghi âm từ glittered glittered   [en - usa]
  • Ghi âm từ glittered glittered   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel