Cách phát âm glows

Filter language and accent
filter
glows phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glows
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glows

    • an alert and refreshed state
    • light from nonthermal sources
    • the phenomenon of light emission by a body as its temperature is raised

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glows?
glows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glows glows   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither