Cách phát âm gnave

Filter language and accent
filter
gnave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gnave
    Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  deurs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gnave
    Phát âm của Lone (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Lone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnave trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: slutmammutat vriste sigringeklokkeBjerg