Cách phát âm gnawed

Filter language and accent
filter
gnawed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gnawed
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gnawed

    • bite or chew on with the teeth
    • become ground down or deteriorate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnawed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gnawed?
gnawed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gnawed gnawed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh