Cách phát âm gobsmacked

gobsmacked phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈgɒbˌsmækt
    British
  • phát âm gobsmacked Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gobsmacked Phát âm của kida1234 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm gobsmacked Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm gobsmacked Phát âm của liatris (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gobsmacked trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gobsmacked ví dụ trong câu

    • I was gobsmacked by the questions of a blond bimbo... excuse my French.

      phát âm I was gobsmacked by the questions of a blond bimbo... excuse my French. Phát âm của geotadams (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gobsmacked

    • utterly astounded

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar