Cách phát âm gormless

Filter language and accent
filter
gormless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɔːmlɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gormless
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gormless
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gormless
    Phát âm của rkemble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkemble

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gormless

    • (British informal) lacking intelligence and vitality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gormless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gormless?
gormless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gormless gormless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter