Cách phát âm grading

Filter language and accent
filter
grading phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡreɪdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grading
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grading
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • grading ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của grading

    • the act of arranging in a graduated series
    • changing the ground level to a smooth horizontal or gently sloping surface
    • evaluation of performance by assigning a grade or score

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grading trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grading?
grading đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grading grading   [en - uk]
  • Ghi âm từ grading grading   [en - usa]
  • Ghi âm từ grading grading   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither