Cách phát âm grained

Filter language and accent
filter
grained phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grained
    Phát âm của Tyranith (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Tyranith

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grained

    • a relatively small granular particle of a substance
    • foodstuff prepared from the starchy grains of cereal grasses
    • the side of leather from which the hair has been removed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grained?
grained đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grained grained   [en - uk]
  • Ghi âm từ grained grained   [en - usa]
  • Ghi âm từ grained grained   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature