Cách phát âm granularity

Filter language and accent
filter
granularity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɡrænjʊˈlærɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm granularity
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của granularity

    • the quality of being composed of relatively large particles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm granularity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ granularity?
granularity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ granularity granularity   [en - uk]
  • Ghi âm từ granularity granularity   [en - usa]
  • Ghi âm từ granularity granularity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou