Đánh vần theo âm vị: 'græspəbəl, grɑsp-
-
phát âm graspablePhát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của RedRosie
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graspable trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel