Cách phát âm gravelly

Filter language and accent
filter
gravelly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrævəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gravelly
    Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmateurOzmologist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gravelly

    • abounding in small stones
    • unpleasantly harsh or grating in sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gravelly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen